學華語Kaori Dict

夜總會

giản thể: 夜总会

zǒnghuì

ㄧㄝˋ ㄗㄨㄥˇ ㄏㄨㄟˋ

DẠ TỔNG HỘI

HSK 7-9N
  1. 1.hộp đêm; quán bar đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    在夜總會外面站著兩個虎背熊腰的門衛。

    zài yèzǒnghuì wàimiàn zhàn zhe liǎng gě hǔbèixióngyāo de ménwèi。

    Ở bên ngoài câu lạc bộ đêm có hai bảo vệ to lớn, gầy gò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜總會 nghĩa là gì? · Kaori Dict