學華語Kaori Dict

夢中

giản thể: 梦中

mèngzhōng

ㄇㄥˋ ㄓㄨㄥ

MỘNG TRUNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛便是在你的夢中夢見她。

    ài biànshì zài nǐ de mèngzhōng mèngjiàn tā。

    Yêu là thấy nàng trong giấc mơ của anh

  • 2

    我從夢中醒來。

    wǒ cóng mèngzhōng xǐnglái。

    Tôi đã thức giấc từ giấc mơ.

  • 3

    “我昨天夢到了你。”“當真?那我(在你夢中)在做什麼?”

    “ wǒ zuótiān mèngdào le nǐ。 ” “ dàngzhēn? nà wǒ ( zài nǐ mèngzhōng ) zài zuò shénme? ”

    Tôi đã mơ thấy anh ngày hôm qua.""Nói thật ư? Vậy lúc đó tôi (trong giấc mơ) đang làm gì?"

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢中 nghĩa là gì? · Kaori Dict