學華語Kaori Dict

夢到

giản thể: 梦到

mèngdào

ㄇㄥˋ ㄉㄠˋ

MỘNG ĐÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我夢到你了。

    wǒ mèngdào nǐ le。

    Tôi mơ thấy anh

  • 2

    我會夢到你的。

    wǒ huì mèngdào nǐ de。

    Tôi sẽ mơ về anh

  • 3

    我夢到寶寶在玩刀。

    wǒ mèngdào bǎobao zài wán dāo。

    Tôi mơ thấy con bé đang chơi với dao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢到 nghĩa là gì? · Kaori Dict