例句Câu ví dụ
- 1
我夢到你了。
wǒ mèngdào nǐ le。
Tôi mơ thấy anh
- 2
我會夢到你的。
wǒ huì mèngdào nǐ de。
Tôi sẽ mơ về anh
- 3
我夢到寶寶在玩刀。
wǒ mèngdào bǎobao zài wán dāo。
Tôi mơ thấy con bé đang chơi với dao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
