- 1.bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ
- 2.leo lên xã hội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.