大不相同
dàbùxiāngtóng
[ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄊㄨㄥˊ]
ĐẠI BẤT TƯƠNG ĐỒNG
- 1.hoàn toàn không giống
- 2.khác biệt đáng kể

例句Câu ví dụ
- 1
丹麥語、瑞典語和挪威語裡有好些寫法幾乎一樣但是在另一語言中意義大不相同的詞。
Dānmài yǔ、 Ruìdiǎnyǔ hé Nuówēi yǔ lǐ yǒu hǎoxiē xiěfǎ jīhū yīyàng dànshì zài lìngyī yǔyán zhòngyì Yì dàbùxiāngtóng de cí。
Trong tiếng Đan Mạch, Thụy Điển và Na Uy có nhiều từ viết gần giống nhau nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn khác nhau trong ngôn ngữ khác
- 2
現在的日本與二十年前大不相同。
xiànzài de Rìběn yǔ èrshí niánqián dàbùxiāngtóng。
Nhật Bản hiện nay hoàn toàn khác với hai mươi năm trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.