學華語Kaori Dict

大眾化

giản thể: 大众化

zhònghuà

ㄉㄚˋ ㄓㄨㄥˋ ㄏㄨㄚˋ

ĐẠI CHÚNG HOÁ

  1. 1.hướng đến đại chúng
  2. 2.phục vụ quần chúng
  3. 3.phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏威夷是一個大眾化旅游聖地。

    Xiàwēiyí shì yīge dàzhònghuà lǚyóu shèngdì。

    Hawaii là điểm du lịch phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大众化 nghĩa là gì? · Kaori Dict