學華語Kaori Dict

大公無私

giản thể: 大公无私

gōng

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄨˊ ㄙ

ĐẠI CÔNG VÔ TƯ

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對她的大公無私懷有敬意。

    wǒ duì tā de dàgōngwúsī huáiyǒu jìngyì。

    Tôi nể phục sự vô tư của cô ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大公无私 nghĩa là gì? · Kaori Dict