- 1.vị tha
- 2.công bằng

例句Câu ví dụ
- 1
我對她的大公無私懷有敬意。
wǒ duì tā de dàgōngwúsī huáiyǒu jìngyì。
Tôi nể phục sự vô tư của cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.