大冶市
Dàyěshì
[ㄉㄚˋ ㄧㄝˇ ㄕˋ]
ĐẠI DÃ THỊ
- 1.Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc
Cách đọc khác:DàyěShì — Đại Dị, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Hoàng Thạch|黄石市[Huang2 shi2 Shi4], Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.