學華語Kaori Dict

大冷天

lěngtiān

ㄉㄚˋ ㄌㄥˇ ㄊㄧㄢ

ĐẠI LẠNH THIÊN

  1. 1.ngày lạnh thấu xương

例句Câu ví dụ

  • 1

    大冷天,穿這襖兒還真是趕趟兒呢!

    dàlěngtiān, chuān zhè ǎo ér hái zhēnshi gǎn tàng ér ne!

    Ngày trời lạnh, mặc cái áo này thật là hợp thời đấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大冷天 nghĩa là gì? · Kaori Dict