例句Câu ví dụ
- 1
大冷天,穿這襖兒還真是趕趟兒呢!
dàlěngtiān, chuān zhè ǎo ér hái zhēnshi gǎn tàng ér ne!
Ngày trời lạnh, mặc cái áo này thật là hợp thời đấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
