大力神
Dàlìshén
[ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ ㄕㄣˊ]
ĐẠI LỰC THẦN
- 1.Heracles (thần thoại Hy Lạp)
- 2.Hercules (thần thoại La Mã)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.