學華語Kaori Dict

大功告成

gōnggàochéng

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄍㄠˋ ㄔㄥˊ

ĐẠI CÔNG CÁO THÀNH

TOCFL 7
  1. 1.hoàn thành xuất sắc (dự án hoặc mục tiêu)
  2. 2.rất thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在你只要擰緊螺絲,就大功告成了。

    xiànzài nǐ zhǐyào nǐng jǐn luósī, jiù dàgōnggàochéng le。

    Bây giờ bạn chỉ cần vặn chặt vít, việc đã xong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大功告成 nghĩa là gì? · Kaori Dict