大功告成
dàgōnggàochéng
[ㄉㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄍㄠˋ ㄔㄥˊ]
ĐẠI CÔNG CÁO THÀNH
TOCFL 7
- 1.hoàn thành xuất sắc (dự án hoặc mục tiêu)
- 2.rất thành công

例句Câu ví dụ
- 1
現在你只要擰緊螺絲,就大功告成了。
xiànzài nǐ zhǐyào nǐng jǐn luósī, jiù dàgōnggàochéng le。
Bây giờ bạn chỉ cần vặn chặt vít, việc đã xong.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!