大勇若怯
dàyǒngruòqiè
[ㄉㄚˋ ㄩㄥˇ ㄖㄨㄛˋ ㄑㄧㄝˋ]
ĐẠI DŨNG NHƯỢC KHIẾP
- 1.đại anh hùng có thể trông nhút nhát (thành ngữ); người thật sự dũng cảm thì luôn bình tĩnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.