學華語Kaori Dict

大發

giản thể: 大发

ㄉㄚˋ ㄈㄚ

ĐẠI PHÁT

  1. 1.Daihatsu, công ty ô tô Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    悶聲大發財。

    mēn shēng Dàfā cái。

    Lặng lẽ mà làm giàu

  • 2

    出乎眾人期待的大發展啊。

    chūhū zhòngrén qīdài de Dàfā Zhǎn a。

    Một sự phát triển ngoài mong đợi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大发 nghĩa là gì? · Kaori Dict