- 1.kèn tuba
- 2.cỡ lớn (quần áo, chữ in, v.v.)
- 3.(lịch sự) tên (của bạn)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(khẩu ngữ) đi số hai
- 5.đi đại tiện

例句Câu ví dụ
- 1
大號的還是中號的?
dàhào de háishi zhōnghào de?
Là size lớn hay size trung bình?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.