大吃大喝
dàchīdàhē
[ㄉㄚˋ ㄔ ㄉㄚˋ ㄏㄜ]
ĐẠI CẬT ĐẠI HÚP
- 1.ăn uống thỏa thích
- 2.phàm ăn tục uống

例句Câu ví dụ
- 1
新年是大吃大喝的好時節。
xīnnián shì dàchīdàhē de Hǎoshí jié。
Tết Nguyên Đán là thời điểm thích hợp để ăn uống no say
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.