大同市
Dàtóngshì
[ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥˊ ㄕˋ]
ĐẠI ĐỒNG THỊ
- 1.thành phố cấp địa khu Đại Đồng ở Sơn Tây 山西
Cách đọc khác:DàtóngShì — Đại Đồng, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Sơn Tây 山西省[Shan1 xi1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.