學華語Kaori Dict

大名

míng

ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ

ĐẠI DANH

TOCFL 4
  1. 1.tên nổi tiếng
  2. 2.tên quý ngài
  3. 3.tên chính thức của một người

Cách đọc khác:Dàmínghuyện Daming ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    大名是什麼?

    dàmíng shì shénme?

    Họ tên thật là gì?

  • 2

    尊姓大名?

    zūn xìng dàmíng?

    Họ tên anh là gì?

  • 3

    請問老爹尊姓大名?

    qǐngwèn lǎodiē zūn xìng dàmíng?

    Xin hỏi ông cụ tên là gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大名 nghĩa là gì? · Kaori Dict