大喊大叫
dàhǎndàjiào
[ㄉㄚˋ ㄏㄢˇ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄠˋ]
ĐẠI HẢM ĐẠI KHIẾU
- 1.la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to
- 2.quát tháo
- 3.làm om sòm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tuyên truyền rầm rộ

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得海吉拉就是一群怪人,總在街上大喊大叫,嚇得我都不敢靠近。
wǒ juéde hǎi Jí lā jiùshì yī qún guàirén, zǒng zài jiēshang dàhǎndàjiào, xià de wǒ dōu bù gǎn kàojìn。
Tôi nghĩ rằng những người Hijra chính là một nhóm người kỳ quái, luôn hét lên to trong đường phố, khiến tôi dám không đến gần
- 2
有事好好說,不要大喊大叫!
yǒushì hǎohǎo shuō, bùyào dàhǎndàjiào!
Nếu có chuyện gì muốn nói, hãy nói rõ ràng, đừng hét lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.