大器晚成
dàqìwǎnchéng
[ㄉㄚˋ ㄑㄧˋ ㄨㄢˇ ㄔㄥˊ]
ĐẠI KHÍ VÃN THÀNH
- 1.nghĩa đen: cần nhiều thời gian để làm một cái nồi lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: tài năng lớn trưởng thành chậm
- 2.theo thời gian, một nhân vật lớn sẽ phát triển thành trụ cột quốc gia
- 3.Rô-ma không được xây trong một ngày

例句Câu ví dụ
- 1
他大器晚成。
tā dàqìwǎnchéng。
Anh ấy thành công muộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.