學華語Kaori Dict

大姨媽

giản thể: 大姨妈

ㄉㄚˋ ㄧˊ ㄇㄚ

ĐẠI DI MÁ

  1. 1.chị ruột lớn nhất của mẹ
  2. 2.(khẩu ngữ) (uyển ngữ) dì cả (chỉ kỳ kinh nguyệt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有沒有OB?因為我大姨媽來了。

    nǐ yǒuméiyǒu O B? yīnwèi wǒ dàyímā lái le。

    Anh có OB không? Vì tôi đang có kinh nguyệt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大姨妈 nghĩa là gì? · Kaori Dict