- 1.chị ruột lớn nhất của mẹ
- 2.(khẩu ngữ) (uyển ngữ) dì cả (chỉ kỳ kinh nguyệt)

例句Câu ví dụ
- 1
你有沒有OB?因為我大姨媽來了。
nǐ yǒuméiyǒu O B? yīnwèi wǒ dàyímā lái le。
Anh có OB không? Vì tôi đang có kinh nguyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.