學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
大山貓
大山貓
giản thể:
大山猫
dà
shān
māo
[ㄉㄚˋ ㄕㄢ ㄇㄠ]
ĐẠI SƠN MIÊU
1.
Lynx rufus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大
dà
to; lớn; vĩ đại
大家
dàjiā
mọi người
大學
dàxué
trường đại học
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
大概
dàgài
đại khái
大學生
dàxuéshēng
sinh viên đại học
大人
dàren
người lớn
貓
māo
mèo (LT: 隻|只[zhi1])
逐字解
Từng chữ trong từ
大
đại
đại — lớn, to, rộng, lớn lao, cao
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
貓
miêu, mèo
mèo
記憶技巧
Mẹo nhớ
大
ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
大山猫 nghĩa là gì? · Kaori Dict