學華語Kaori Dict

大年三十

niánsānshí

ㄉㄚˋ ㄋㄧㄢˊ ㄙㄢ ㄕˊ

ĐẠI NIÊN TAM THẬP

  1. 1.ngày cuối năm âm lịch
  2. 2.đêm Giao thừa âm lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:“大年三十吃餃子──沒有外人。”

    súhuàshuō: “ dàniánsānshí chī jiǎozi ─ ─ méiyǒu wàirén。 ”

    Ngạn ngữ nói: 'Đêm giao thừa ăn bánh tét - không có người ngoài.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大年三十 nghĩa là gì? · Kaori Dict