大年初一
dàniánchūyī
[ㄉㄚˋ ㄋㄧㄢˊ ㄔㄨ ㄧ]
ĐẠI NIÊN SƠ NHẤT
- 1.Đại đầu xuân nhất; Tết Nguyên Đán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.