例句Câu ví dụ
- 1
我和她約了今晚八點半在大教堂見。
wǒ hé tā yuē le jīnwǎn bā diǎn bàn zài dàjiàotáng jiàn。
Tôi đã hẹn cô ấy gặp nhau tại nhà thờ vào lúc 8 giờ 30 tối nay.
- 2
我知道這裡以前有個大教堂。
wǒ zhīdào zhèlǐ yǐqián yǒu gě dàjiàotáng。
Tôi biết trước đây ở đây có một nhà thờ lớn
- 3
塞納河的一個島上有一座名為聖母院的大教堂。
SāinàHé de yīge dǎo shàng yǒu yī zuò míngwéi Shèngmǔ yuàn de dàjiàotáng。
Sông Se-na có một nhà thờ mang tên Thánh Nữ trên một hòn đảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
