學華語Kaori Dict

大數據

giản thể: 大数据

shù

ㄉㄚˋ ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ

ĐẠI SỐ CỨ

HSK 7-9N
  1. 1.dữ liệu lớn (tin học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說大數據技術現在很熱門。

    tīngshuō dàshùjù jìshù xiànzài hěn rèmén。

    Nghe nói công nghệ dữ liệu lớn hiện nay rất được ưa chuộng

  • 2

    大數據就是大量有機物堆積在了一起。

    dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。

    Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大数据 nghĩa là gì? · Kaori Dict