- 1.dữ liệu lớn (tin học)

例句Câu ví dụ
- 1
聽說大數據技術現在很熱門。
tīngshuō dàshùjù jìshù xiànzài hěn rèmén。
Nghe nói công nghệ dữ liệu lớn hiện nay rất được ưa chuộng
- 2
大數據就是大量有機物堆積在了一起。
dàshùjù jiùshì dàliàng yǒujīwù duījī zài le yīqǐ。
Dữ liệu lớn chính là lượng vật chất hữu cơ lớn được tích tụ lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.