大方之家
dàfāngzhījiā
[ㄉㄚˋ ㄈㄤ ㄓ ㄐㄧㄚ]
ĐẠI PHƯƠNG CHI GIA
- 1.người uyên bác
- 2.chuyên gia trong một lĩnh vực
- 3.viết tắt của 方家[fang1 jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.