大明湖
DàmíngHú
[ㄉㄚˋ ㄇㄧㄥˊ ㄏㄨˊ]
ĐẠI MINH HỒ
- 1.Hồ Đại Minh ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.