學華語Kaori Dict

大樹底下好乘涼

giản thể: 大树底下好乘凉

shùxiàhǎochéngliáng

ㄉㄚˋ ㄕㄨˋ ㄉㄧˇ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄠˇ ㄔㄥˊ ㄌㄧㄤˊ

ĐẠI THỤ ĐỂ HẠ HẢO THỪA LƯƠNG

  1. 1.nghĩa đen: dưới gốc cây lớn thì bóng râm nhiều (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: được hưởng lợi nhờ gần gũi người có ảnh hưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大树底下好乘凉 nghĩa là gì? · Kaori Dict