大樹底下好乘涼
giản thể: 大树底下好乘凉
dàshùdǐxiàhǎochéngliáng
[ㄉㄚˋ ㄕㄨˋ ㄉㄧˇ ㄒㄧㄚˋ ㄏㄠˇ ㄔㄥˊ ㄌㄧㄤˊ]
ĐẠI THỤ ĐỂ HẠ HẢO THỪA LƯƠNG
- 1.nghĩa đen: dưới gốc cây lớn thì bóng râm nhiều (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: được hưởng lợi nhờ gần gũi người có ảnh hưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.