例句Câu ví dụ
- 1
進入地球大氣層後,小行星分裂成了無數的小塊。
jìnrù dìqiú dàqìcéng hòu, xiǎoxíngxīng fēnliè chéngle wúshù de xiǎo kuài。
Sau khi bước vào khí quyển Trái Đất, tiểu hành tinh đã vỡ thành vô số mảnh nhỏ
- 2
這個詞指的是由於大氣層里二氧化碳含量增多而導致全球變暖。
zhège cí zhǐ de shì yóuyú dàqìcéng lǐ èryǎnghuàtàn hánliàng zēngduō ér dǎozhì quánqiúbiànnuǎn。
Từ này chỉ sự tăng trưởng nồng độ khí carbonic trong khí quyển dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
