學華語Kaori Dict

大氣層

giản thể: 大气层

céng

ㄉㄚˋ ㄑㄧˋ ㄘㄥˊ

ĐẠI KHÍ TẦNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    進入地球大氣層後,小行星分裂成了無數的小塊。

    jìnrù dìqiú dàqìcéng hòu, xiǎoxíngxīng fēnliè chéngle wúshù de xiǎo kuài。

    Sau khi bước vào khí quyển Trái Đất, tiểu hành tinh đã vỡ thành vô số mảnh nhỏ

  • 2

    這個詞指的是由於大氣層里二氧化碳含量增多而導致全球變暖。

    zhège cí zhǐ de shì yóuyú dàqìcéng lǐ èryǎnghuàtàn hánliàng zēngduō ér dǎozhì quánqiúbiànnuǎn。

    Từ này chỉ sự tăng trưởng nồng độ khí carbonic trong khí quyển dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大氣層 nghĩa là gì? · Kaori Dict