例句Câu ví dụ
- 1
你發現自己來到一個高坡上,前方萬丈深淵,大水由左右兩側飛流直下,氣勢磅礡地注入深淵,就像一支支軍隊爭先恐後地投入戰火。
nǐ fāxiàn zìjǐ láidào yīge gāo pō shàng, qiánfāng wànzhàng shēnyuān, dàshuǐ yóu zuǒyòu liǎngcè fēi liú zhí xià, qìshì pángbó de zhùrù shēnyuān, jiù xiàng yī zhī zhī jūnduì zhēngxiānkǒnghòu de tóurù zhànhuǒ。
Bạn phát hiện ra mình đang ở trên một quả đồi cao, phía trước là thung lũng sâu thẳm, nước lớn từ hai bên chảy xuống, khí thế hùng vĩ đổ vào thung lũng, giống như những đội quân đua nhau xông vào trận chiến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
