學華語Kaori Dict

打水

shuǐ

ㄉㄚˇ ㄕㄨㄟˇ

ĐẢ THUỶ

  1. 1.múc nước
  2. 2.tạt nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇打水讓湯姆感到緊張。

    sūdáshuǐ ràng Tāngmǔ gǎndào jǐnzhāng。

    Nước soda khiến Tom cảm thấy lo lắng

  • 2

    除了蘇打水,我什麼都不喝。

    chúle sūdáshuǐ, wǒ shénme dōu bù hē。

    Tôi không uống gì khác ngoài nước soda.

  • 3

    薩米的蘇打水中含有大量糖。

    Sà mǐ de sūdáshuǐ zhōng hányǒu dàliàng táng。

    Trong nước soda của Sami có chứa nhiều đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打水 nghĩa là gì? · Kaori Dict