例句Câu ví dụ
- 1
蘇打水讓湯姆感到緊張。
sūdáshuǐ ràng Tāngmǔ gǎndào jǐnzhāng。
Nước soda khiến Tom cảm thấy lo lắng
- 2
除了蘇打水,我什麼都不喝。
chúle sūdáshuǐ, wǒ shénme dōu bù hē。
Tôi không uống gì khác ngoài nước soda.
- 3
薩米的蘇打水中含有大量糖。
Sà mǐ de sūdáshuǐ zhōng hányǒu dàliàng táng。
Trong nước soda của Sami có chứa nhiều đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
