大法官
dàfǎguān
[ㄉㄚˋ ㄈㄚˇ ㄍㄨㄢ]
ĐẠI PHÁP QUAN
- 1.thẩm phán cấp cao
- 2.thẩm phán tòa cấp cao
- 3.thẩm phán tòa án tối cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.