大熊座
Dàxióngzuò
[ㄉㄚˋ ㄒㄩㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
ĐẠI HÙNG TOẠ
- 1.Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄒㄩㄥˊ ㄗㄨㄛˋ]
ĐẠI HÙNG TOẠ
