大理寺卿
Dàlǐsìqīng
[ㄉㄚˋ ㄌㄧˇ ㄙˋ ㄑㄧㄥ]
ĐẠI LÝ TỰ KHANH
- 1.Chánh án Tòa án Tối cao thời Đế quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.