例句Câu ví dụ
- 1
數千名工人和工匠辛勤工作了 22 年,才打造出這座令人驚嘆的白色大理石建築。
shǔ qiān míng gōngrén hé gōngjiàng xīnqín gōngzuò le 2 2 nián, cái dǎzào chū zhè zuò lìngrén jīngtàn de báisè dàlǐshí jiànzhù。
Ngàn công nhân và nghệ nhân đã lao động chăm chỉ trong 22 năm để tạo nên công trình kiến trúc trắng大理石 ấn tượng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
