學華語Kaori Dict

大理石

shí

ㄉㄚˋ ㄌㄧˇ ㄕˊ

ĐẠI LÝ THẠCH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    數千名工人和工匠辛勤工作了 22 年,才打造出這座令人驚嘆的白色大理石建築。

    shǔ qiān míng gōngrén hé gōngjiàng xīnqín gōngzuò le 2 2 nián, cái dǎzào chū zhè zuò lìngrén jīngtàn de báisè dàlǐshí jiànzhù。

    Ngàn công nhân và nghệ nhân đã lao động chăm chỉ trong 22 năm để tạo nên công trình kiến trúc trắng大理石 ấn tượng này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大理石 nghĩa là gì? · Kaori Dict