大理市
Dàlǐshì
[ㄉㄚˋ ㄌㄧˇ ㄕˋ]
ĐẠI LÝ THỊ
- 1.thành phố Đại Lý, thủ phủ châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 ở Vân Nam
Cách đọc khác:DàlǐShì — Đại Lý, một thành phố cấp huyện thuộc tự trị khu tự trị Dali Bai 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.