大男人
dànánrén
[ㄉㄚˋ ㄋㄢˊ ㄖㄣˊ]
ĐẠI NAM NHÂN
- 1.người đàn ông rất nam tính
- 2.một người đàn ông thực thụ
- 3.(dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành

例句Câu ví dụ
- 1
一個大男人,老婆罵兩句就哭,真讓人看不下去,窩囊廢一個。
yīge dànánrén, lǎopó mà liǎngjù jiù kū, zhēn ràng rén kàn bùxià qù, wōnangfèi yīge。
Một người đàn ông lớn tuổi, chỉ cần vợ mắng hai câu là khóc, thật sự khiến người ta không thể chịu nổi, một cái thằng hèn nhát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.