學華語Kaori Dict

大男人

nánrén

ㄉㄚˋ ㄋㄢˊ ㄖㄣˊ

ĐẠI NAM NHÂN

  1. 1.người đàn ông rất nam tính
  2. 2.một người đàn ông thực thụ
  3. 3.(dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個大男人,老婆罵兩句就哭,真讓人看不下去,窩囊廢一個。

    yīge dànánrén, lǎopó mà liǎngjù jiù kū, zhēn ràng rén kàn bùxià qù, wōnangfèi yīge。

    Một người đàn ông lớn tuổi, chỉ cần vợ mắng hai câu là khóc, thật sự khiến người ta không thể chịu nổi, một cái thằng hèn nhát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大男人 nghĩa là gì? · Kaori Dict