例句Câu ví dụ
- 1
悶聲大發財。
mēn shēng Dàfā cái。
Lặng lẽ mà làm giàu
- 2
出乎眾人期待的大發展啊。
chūhū zhòngrén qīdài de Dàfā Zhǎn a。
Một sự phát triển ngoài mong đợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
