例句Câu ví dụ
- 1
今天強盜大白天的就搶了另一家銀行。
jīntiān qiángdào dàbáitiān de jiù qiǎng le lìngyī jiā yínháng。
Hôm nay, tên cướp đã cướp ngân hàng khác vào ban ngày.
- 2
明明是大白天,營地外圍的電線桿上卻亮著一顆電燈泡。
míngmíng shì dàbáitiān, yíngdì wàiwéi de diànxiàngǎn shàng què liàng zhe yī kē diàndēngpào。
Dù là ban ngày, cột điện bên ngoài trại vẫn sáng trưng một bóng đèn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
