學華語Kaori Dict

大白天

báitiān

ㄉㄚˋ ㄅㄞˊ ㄊㄧㄢ

ĐẠI BẠCH THIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天強盜大白天的就搶了另一家銀行。

    jīntiān qiángdào dàbáitiān de jiù qiǎng le lìngyī jiā yínháng。

    Hôm nay, tên cướp đã cướp ngân hàng khác vào ban ngày.

  • 2

    明明是大白天,營地外圍的電線桿上卻亮著一顆電燈泡。

    míngmíng shì dàbáitiān, yíngdì wàiwéi de diànxiàngǎn shàng què liàng zhe yī kē diàndēngpào。

    Dù là ban ngày, cột điện bên ngoài trại vẫn sáng trưng một bóng đèn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大白天 nghĩa là gì? · Kaori Dict