- 1.hướng đến đại chúng
- 2.phục vụ quần chúng
- 3.phổ biến

例句Câu ví dụ
- 1
夏威夷是一個大眾化旅游聖地。
Xiàwēiyí shì yīge dàzhònghuà lǚyóu shèngdì。
Hawaii là điểm du lịch phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.