學華語Kaori Dict

大聲疾呼

giản thể: 大声疾呼

shēng

ㄉㄚˋ ㄕㄥ ㄐㄧˊ ㄏㄨ

ĐẠI THANH TẬT HÔ

  1. 1.kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
  2. 2.để bày tỏ quan điểm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大聲疾呼 nghĩa là gì? · Kaori Dict