- 1.thuốc bổ
- 2.hỗn hợp bổ dưỡng
- 3.(ví von) đúng thứ cần thiết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) phần mềm lậu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.