學華語Kaori Dict

大觀園

giản thể: 大观园

guānyuán

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄢ ㄩㄢˊ

ĐẠI QUAN VIÊN

  1. 1.Vườn Đại Quan, một khu vườn trong Hồng Lâu Mộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有佘山風景區,澱山湖大觀園、東方綠洲等等,可以玩得心曠神怡。

    háiyǒu Shé shān fēngjǐng qū, DiànshānHú Dàguānyuán、 dōngfāng lǜzhōu děngděng, kěyǐ wán de xīnkuàngshényí。

    Còn có các địa điểm như núi佘山 danh thắng, công viên đại diện淀山湖, khu du lịch Đông Phương Lục Châu v.v., nơi mà bạn có thể tận hưởng cảm giác thư thái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大觀園 nghĩa là gì? · Kaori Dict