學華語Kaori Dict

大規模

giản thể: 大规模

guī

ㄉㄚˋ ㄍㄨㄟ ㄇㄛˊ

ĐẠI QUY MÔ

HSK 4
  1. 1.quy mô lớn
  2. 2.rộng rãi
  3. 3.phạm vi rộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quy mô rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    大規模的建設開始了。

    dà guī mó de jiàn shè kāi shǐ le

    Việc xây dựng quy mô lớn đã bắt đầu

  • 2

    農村好像要大規模發展了。

    nóngcūn hǎoxiàng yào dàguīmó fāzhǎn le。

    Nông thôn dường như sẽ phát triển quy mô lớn.

  • 3

    工會通過談判,成功避免了大規模裁員的發生。

    gōnghuì tōngguò tánpàn, chénggōng bìmiǎn le dàguīmó cáiyuán de fāshēng。

    Hiệp hội lao động đã thành công trong việc tránh được việc sa thải hàng loạt qua đàm phán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大规模 nghĩa là gì? · Kaori Dict