
例句Câu ví dụ
- 1
大規模的建設開始了。
dà guī mó de jiàn shè kāi shǐ le
Việc xây dựng quy mô lớn đã bắt đầu
- 2
農村好像要大規模發展了。
nóngcūn hǎoxiàng yào dàguīmó fāzhǎn le。
Nông thôn dường như sẽ phát triển quy mô lớn.
- 3
工會通過談判,成功避免了大規模裁員的發生。
gōnghuì tōngguò tánpàn, chénggōng bìmiǎn le dàguīmó cáiyuán de fāshēng。
Hiệp hội lao động đã thành công trong việc tránh được việc sa thải hàng loạt qua đàm phán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.