學華語Kaori Dict

大運

giản thể: 大运

yùn

ㄉㄚˋ ㄩㄣˋ

ĐẠI VẬN

  1. 1.một vận may
  2. 2.Đại hội Thể thao Sinh viên Thế giới (trước đây gọi là "Universiade") (viết tắt của 大學生運動會|大学生运动会[da4 xue2 sheng1 yun4 dong4 hui4])

Cách đọc khác:DàyùnGiải Vô địch Đại học Thế giới (trước đây gọi là Universiade) (tên viết tắt của 大學生運動會|大学生运动会[Da4 xue2 sheng1 Yun4 dong4 hui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大運 nghĩa là gì? · Kaori Dict