大道理
dàdàoli
[ㄉㄚˋ ㄉㄠˋ ㄌㄧ˙]
ĐẠI ĐẠO LÝ
- 1.nguyên tắc lớn
- 2.chân lý chung
- 3.giáo huấn (khiển trách)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lời nói khoa trương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.