大部制
dàbùzhì
[ㄉㄚˋ ㄅㄨˋ ㄓˋ]
ĐẠI BỘ CHẾ
- 1.hệ thống siêu bộ (cải cách nhằm tinh giản chức năng các bộ phận chính phủ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.